lion

lion

/ˈlaɪ.ən/ danh từ

Nghĩa: con sư tử

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A large wild cat with a big mane.

Ví dụ

The lion is very strong.Con sư tử rất khỏe.

Cụm từ thường gặp

Có trong