king

king

/kɪŋ/ danh từ

Nghĩa: nhà vua

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A man who rules a country as its royal leader.

Ví dụ

The king lives in a big palace.Nhà vua sống trong một cung điện lớn.

Cụm từ thường gặp

Có trong