child

child

/tʃaɪld/ danh từ

Nghĩa: đứa trẻ, trẻ em

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A young person who is not yet grown up.

Ví dụ

Every child loves to play outside.Mỗi đứa trẻ đều thích chơi ngoài trời.

Cụm từ thường gặp

Có trong