Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Ăn uống
ice
ice
/aɪs/
명사
뜻:
얼음
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
Water that is frozen and hard.
예문
I want ice in my drink.
나는 음료에 얼음을 넣고 싶어요.
자주 쓰는 표현
ice cream
a glass of ice
ice water
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Ăn uống
Chủ đề: Ăn uống
›
Đồ uống và đồ ngọt
관련 단어
apple
banana
bread
orange
rice
egg
milk
water