Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
sing
sing
/sɪŋ/
动词
释义:
唱歌
在游戏中学习这个单词
英文定义
To make music with your voice.
例句
She sings a happy song.
她唱一首快乐的歌。
常用搭配
sing a song
sing together
sing along
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
相关单词
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk