Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Động vật
lion
lion
/ˈlaɪ.ən/
名词
释义:
狮子
在游戏中学习这个单词
英文定义
A large wild cat with a big mane.
例句
The lion is very strong.
狮子非常强壮。
常用搭配
baby lion
lion in the wild
roaring lion
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Động vật
相关单词
cat
dog
fish
horse
duck
monkey
tiger
bird