Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
old
old
/oʊld/
形容词
释义:
年老的;旧的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Having lived or existed for a long time.
例句
My grandpa is very old.
我爷爷年纪很大了。
常用搭配
old man
old house
very old
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad