Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
green
green
/ɡriːn/
形容词
释义:
绿色的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Having the color of grass or leaves.
例句
The frog sat on a green leaf.
青蛙坐在一片绿叶上。
常用搭配
green grass
green leaf
bright green
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad