Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
fly
fly
/flaɪ/
动词
释义:
飞
在游戏中学习这个单词
英文定义
To move through the air.
例句
The bird flies over the green trees.
鸟飞过绿色的树。
常用搭配
fly high
fly away
fly in the sky
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
相关单词
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk