Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
英语单词表
Từ thông dụng khởi đầu
Từ đầu tiên
fast
fast
/fæst/
形容词
释义:
快的
在游戏中学习这个单词
英文定义
Moving or happening quickly.
例句
The horse is very fast.
那匹马跑得很快。
常用搭配
fast runner
fast car
very fast
收录于
Từ thông dụng khởi đầu
›
Từ đầu tiên
相关单词
kitchen
happy
big
hungry
small
hot
cold
sad