zebra

zebra

/ˈziː.brə/ danh từ

Nghĩa: con ngựa vằn

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A wild animal like a horse with black and white stripes.

Ví dụ

The zebra runs fast across the plain.Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng bằng.

Cụm từ thường gặp

Có trong