Hoạt động hằng ngày
Từ thông dụng khởi đầu · 32 từ
Chơi với các từ này
run /rʌn/ động từ
chạy
The boy runs to school.Cậu bé chạy đến trường.

jump /dʒʌmp/ động từ
nhảy
The cat can jump high.Con mèo có thể nhảy cao.

eat /iːt/ động từ
ăn
We eat lunch at noon.Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.

drink /drɪŋk/ động từ
uống
I drink tea every morning.Tôi uống trà mỗi sáng.

sleep /sliːp/ động từ
ngủ
Babies sleep a lot.Em bé ngủ rất nhiều.

swim /swɪm/ động từ
bơi
Fish swim in the river.Cá bơi trong sông.

cook /kʊk/ động từ
nấu ăn
My father cooks dinner.Bố tôi nấu bữa tối.

walk /wɑːk/ động từ
đi bộ
I walk to the park.Tôi đi bộ đến công viên.

sing /sɪŋ/ động từ
hát
She sings a happy song.Cô ấy hát một bài hát vui.

read /riːd/ động từ
đọc
He reads a book at night.Anh ấy đọc sách vào buổi tối.

write /raɪt/ động từ
viết
Please write your name here.Làm ơn viết tên của bạn ở đây.

play /pleɪ/ động từ
chơi
The children play in the garden.Bọn trẻ chơi trong vườn.

sit /sɪt/ động từ
ngồi
She sits on the chair and reads a book.Cô ấy ngồi trên ghế và đọc sách.

stand /stænd/ động từ
đứng
He stands up and waves hello.Anh ấy đứng dậy và vẫy tay chào.

open /ˈoʊ.pən/ động từ
mở
She opens the window.Cô ấy mở cửa sổ.

close /kloʊz/ động từ
đóng
Please close the door.Làm ơn đóng cửa lại.

wash /wɑːʃ/ động từ
rửa, giặt
I wash my hands before lunch.Tôi rửa tay trước bữa trưa.

brush /brʌʃ/ động từ
chải (tóc), đánh (răng)
He brushes his teeth every morning.Anh ấy đánh răng mỗi buổi sáng.

draw /drɔː/ động từ
vẽ
She draws a picture of her family.Cô ấy vẽ một bức tranh về gia đình mình.

dance /dæns/ động từ
nhảy, khiêu vũ
The children dance together at the party.Các em nhỏ cùng nhau nhảy múa trong bữa tiệc.

listen /ˈlɪs.ən/ động từ
nghe, lắng nghe
She listens to music every morning.Cô ấy nghe nhạc mỗi buổi sáng.

speak /spiːk/ động từ
nói, nói chuyện
Can you speak English?Bạn có nói được tiếng Anh không?

look /lʊk/ động từ
nhìn
Look at the beautiful rainbow!Nhìn cái cầu vồng đẹp kia kìa!

hug /hʌɡ/ động từ
ôm
She hugs her mom every day.Cô bé ôm mẹ mỗi ngày.

kick /kɪk/ động từ
đá (bóng)
He kicks the ball into the goal.Anh ấy đá bóng vào lưới.

throw /θroʊ/ động từ
ném, tung
She throws the ball to her friend.Cô bé ném bóng cho bạn của mình.

catch /kætʃ/ động từ
bắt (bóng), chụp
He catches the ball with both hands.Anh ấy bắt bóng bằng cả hai tay.

push /pʊʃ/ động từ
đẩy
Push the door to open it.Đẩy cửa để mở ra.

pull /pʊl/ động từ
kéo
He pulls the rope with both hands.Anh ấy kéo sợi dây bằng cả hai tay.

laugh /læf/ động từ
cười
The children laugh at the funny clown.Những đứa trẻ cười với chú hề vui nhộn.

cry /kraɪ/ động từ
khóc
The baby cries when she is hungry.Em bé khóc khi bị đói.

fly /flaɪ/ động từ
bay
The bird flies over the green trees.Con chim bay qua những cây xanh.