eat

eat

/iːt/ động từ

Nghĩa: ăn

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To put food in your mouth and swallow it.

Ví dụ

We eat lunch at noon.Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.

Cụm từ thường gặp

Có trong