Từ đầu tiên
Từ thông dụng khởi đầu · 32 từ
Chơi với các từ này
kitchen /ˈkɪtʃ.ɪn/ danh từ
nhà bếp
Mom is in the kitchen.Mẹ đang ở trong bếp.

happy /ˈhæp.i/ tính từ
vui vẻ, hạnh phúc
I am happy today.Hôm nay tôi vui.

big /bɪɡ/ tính từ
to, lớn
They have a big house.Họ có một ngôi nhà lớn.

hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ tính từ
đói
I am hungry after school.Tôi đói sau giờ học.

small /smɔːl/ tính từ
nhỏ, bé
She has a small, cute puppy.Cô bé có một chú chó con nhỏ dễ thương.

hot /hɑːt/ tính từ
nóng
The soup is hot and delicious.Bát súp nóng và thật ngon.

cold /koʊld/ tính từ
lạnh
I drink cold water on a hot day.Tôi uống nước lạnh vào ngày nóng.

sad /sæd/ tính từ
buồn
He is sad today.Hôm nay cậu ấy buồn.

tall /tɔːl/ tính từ
cao
My dad is very tall and strong.Bố tôi rất cao và khỏe mạnh.

fast /fæst/ tính từ
nhanh
The horse is very fast.Con ngựa chạy rất nhanh.

slow /sloʊ/ tính từ
chậm
The turtle is very slow.Con rùa rất chậm.

old /oʊld/ tính từ
già, cũ
My grandpa is very old.Ông tôi rất già.

red /red/ tính từ
màu đỏ
She wore a red dress to the party.Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.

blue /bluː/ tính từ
màu xanh dương
The sky is bright blue today.Bầu trời hôm nay xanh dương rực rỡ.

green /ɡriːn/ tính từ
màu xanh lá
The frog sat on a green leaf.Con ếch ngồi trên chiếc lá xanh.

yellow /ˈjel.oʊ/ tính từ
màu vàng
She picked a yellow flower from the garden.Cô ấy hái một bông hoa vàng trong vườn.

black /blæk/ tính từ
màu đen
He has a cute black cat.Anh ấy có một con mèo đen dễ thương.

white /waɪt/ tính từ
màu trắng
The rabbit has soft white fur.Con thỏ có bộ lông trắng mềm mại.

house /haʊs/ danh từ
ngôi nhà
Our house has a big garden.Ngôi nhà của chúng tôi có một khu vườn rộng.

door /dɔːr/ danh từ
cửa, cánh cửa
The door is open.Cánh cửa đang mở.

window /ˈwɪn.doʊ/ danh từ
cái cửa sổ
She looked out the window at the rain.Cô ấy nhìn ra cửa sổ ngắm mưa.

bed /bed/ danh từ
cái giường
The cat is sleeping on my bed.Con mèo đang ngủ trên giường của tôi.

chair /tʃer/ danh từ
cái ghế
Please sit on the chair next to me.Hãy ngồi vào chiếc ghế bên cạnh tôi.

table /ˈteɪ.bəl/ danh từ
cái bàn
We eat dinner at the table together.Chúng tôi ăn tối cùng nhau ở bàn.

ball /bɔːl/ danh từ
quả bóng
The children kicked the ball in the park.Những đứa trẻ đá bóng trong công viên.

car /kɑːr/ danh từ
ô tô, xe hơi
Dad drives the car to work every day.Bố lái xe ô tô đi làm mỗi ngày.

lamp /læmp/ danh từ
cái đèn
She turned on the lamp to read her book.Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.

sun /sʌn/ danh từ
mặt trời
The sun shines brightly today.Mặt trời chiếu sáng rực rỡ hôm nay.

moon /muːn/ danh từ
mặt trăng
The moon looks big and round tonight.Mặt trăng trông to và tròn tối nay.

tree /triː/ danh từ
cây, cái cây
The birds are singing in the tree.Những chú chim đang hót trên cây.

flower /ˈflaʊ.ər/ danh từ
bông hoa
She gave her mom a bunch of flowers.Cô ấy tặng mẹ một bó hoa.

rain /reɪn/ danh từ
mưa
The rain makes the flowers grow.Mưa giúp những bông hoa phát triển.