sheep

sheep

/ʃiːp/ danh từ

Nghĩa: con cừu

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A fluffy farm animal that gives us wool and milk.

Ví dụ

The sheep eat green grass.Những con cừu ăn cỏ xanh.

Cụm từ thường gặp

Có trong