
Định nghĩa tiếng Anh
A small, soft animal with long ears that hops around.
Ví dụ
The rabbit hops across the garden.Con thỏ nhảy qua khu vườn.
Cụm từ thường gặp
- pet rabbit
- baby rabbit
- rabbit hole

A small, soft animal with long ears that hops around.
The rabbit hops across the garden.Con thỏ nhảy qua khu vườn.