fox

fox

/fɑːks/ danh từ

Nghĩa: con cáo

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A clever wild animal with red-orange fur and a bushy tail.

Ví dụ

The fox runs quickly through the field.Con cáo chạy nhanh qua cánh đồng.

Cụm từ thường gặp

Có trong