
Định nghĩa tiếng Anh
A clever wild animal with red-orange fur and a bushy tail.
Ví dụ
The fox runs quickly through the field.Con cáo chạy nhanh qua cánh đồng.
Cụm từ thường gặp
- red fox
- clever fox
- baby fox

A clever wild animal with red-orange fur and a bushy tail.
The fox runs quickly through the field.Con cáo chạy nhanh qua cánh đồng.