elephant

elephant

/ˈel.ɪ.fənt/ danh từ

Nghĩa: con voi

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A very large animal with a long nose called a trunk.

Ví dụ

The elephant drinks water with its trunk.Con voi uống nước bằng vòi của nó.

Cụm từ thường gặp

Có trong