deer

deer

/dɪr/ danh từ

Nghĩa: con hươu, con nai

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A graceful wild animal with long legs; males often have antlers.

Ví dụ

A deer runs through the green forest.Một con hươu chạy qua khu rừng xanh.

Cụm từ thường gặp

Có trong