cow

cow

/kaʊ/ danh từ

Nghĩa: con bò

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A large farm animal that gives us milk.

Ví dụ

The cow is eating grass in the field.Con bò đang ăn cỏ ngoài đồng.

Cụm từ thường gặp

Có trong