Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Động vật
cat
cat
/kæt/
명사
뜻:
고양이
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A small furry animal kept as a pet.
예문
The cat sits on the chair.
고양이가 의자 위에 앉아 있다.
자주 쓰는 표현
pet cat
a black cat
cat and dog
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Động vật
관련 단어
dog
fish
horse
duck
monkey
lion
tiger
bird