bee

bee

/biː/ danh từ

Nghĩa: con ong

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A small flying insect that makes honey and can sting.

Ví dụ

The bee flies from flower to flower.Con ong bay từ bông hoa này sang bông hoa khác.

Cụm từ thường gặp

Có trong