bear

bear

/ber/ danh từ

Nghĩa: con gấu

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A large, strong wild animal covered in thick fur.

Ví dụ

The bear catches fish in the river.Con gấu bắt cá dưới sông.

Cụm từ thường gặp

Có trong