ant

ant

/ænt/ danh từ

Nghĩa: con kiến

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A very small insect that lives in large groups and works hard.

Ví dụ

The ant carries food back to its home.Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.

Cụm từ thường gặp

Có trong