Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
daughter
daughter
/ˈdɔː.tər/
명사
뜻:
딸
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A female child of a parent.
예문
Their daughter loves to read books.
그들의 딸은 책 읽기를 좋아해요.
자주 쓰는 표현
only daughter
young daughter
son and daughter
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
관련 단어
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
uncle