Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
speak
speak
/spiːk/
동사
뜻:
말하다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To say words or talk to someone.
예문
Can you speak English?
너는 영어를 말할 수 있니?
자주 쓰는 표현
speak slowly
speak loudly
speak to a friend
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk