Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
eat
eat
/iːt/
동사
뜻:
먹다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To put food in your mouth and swallow it.
예문
We eat lunch at noon.
우리는 정오에 점심을 먹어요.
자주 쓰는 표현
eat breakfast
eat together
eat lunch
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
run
jump
drink
sleep
swim
cook
walk
sing