Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
run
run
/rʌn/
동사
뜻:
달리다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To move fast on your legs.
예문
The boy runs to school.
소년이 학교로 달린다.
자주 쓰는 표현
run fast
run to school
run outside
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk
sing