Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
sleep
sleep
/sliːp/
동사
뜻:
자다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To rest with your eyes closed at night.
예문
Babies sleep a lot.
아기들은 잠을 많이 잔다.
자주 쓰는 표현
sleep well
sleep early
go to sleep
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
run
jump
eat
drink
swim
cook
walk
sing