Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
play
play
/pleɪ/
동사
뜻:
놀다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To do something for fun.
예문
The children play in the garden.
아이들이 정원에서 논다.
자주 쓰는 표현
play outside
play together
play a game
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk