Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
man
man
/mæn/
명사
뜻:
남자, 어른 남자
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
An adult male person.
예문
The man waves hello to us.
그 남자가 우리에게 손을 흔들어 인사한다.
자주 쓰는 표현
young man
old man
a tall man
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
관련 단어
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter