Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Hoạt động hằng ngày
kick
kick
/kɪk/
동사
뜻:
차다
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
To hit something with your foot.
예문
He kicks the ball into the goal.
그는 공을 차서 골대에 넣는다.
자주 쓰는 표현
kick a ball
kick hard
kick and score
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Hoạt động hằng ngày
관련 단어
run
jump
eat
drink
sleep
swim
cook
walk