Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Động vật
duck
duck
/dʌk/
명사
뜻:
오리
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A bird that swims on water.
예문
The duck is on the pond.
오리가 연못에 있어요.
자주 쓰는 표현
a little duck
duck on the pond
feed the duck
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Động vật
관련 단어
cat
dog
fish
horse
monkey
lion
tiger
bird