Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Động vật
dog
dog
/dɑːɡ/
명사
뜻:
개
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A common animal kept as a pet.
예문
My dog likes to run.
우리 개는 달리기를 좋아해요.
자주 쓰는 표현
pet dog
a big dog
walk the dog
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Động vật
관련 단어
cat
fish
horse
duck
monkey
lion
tiger
bird