tree

tree

/triː/ danh từ

Nghĩa: cây, cái cây

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A tall plant with a thick trunk, branches, and leaves.

Ví dụ

The birds are singing in the tree.Những chú chim đang hót trên cây.

Cụm từ thường gặp

Có trong