sun

sun

/sʌn/ danh từ

Nghĩa: mặt trời

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

The bright star in the sky that gives us light and warmth.

Ví dụ

The sun shines brightly today.Mặt trời chiếu sáng rực rỡ hôm nay.

Cụm từ thường gặp

Có trong