stand

stand

/stænd/ động từ

Nghĩa: đứng

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To be upright on your feet.

Ví dụ

He stands up and waves hello.Anh ấy đứng dậy và vẫy tay chào.

Cụm từ thường gặp

Có trong