listen

listen

/ˈlɪs.ən/ động từ

Nghĩa: nghe, lắng nghe

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To pay attention to a sound or what someone is saying.

Ví dụ

She listens to music every morning.Cô ấy nghe nhạc mỗi buổi sáng.

Cụm từ thường gặp

Có trong