laugh

laugh

/læf/ động từ

Nghĩa: cười

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To make a happy sound because something is funny.

Ví dụ

The children laugh at the funny clown.Những đứa trẻ cười với chú hề vui nhộn.

Cụm từ thường gặp

Có trong