hug

hug

/hʌɡ/ động từ

Nghĩa: ôm

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To put your arms around someone to show love or care.

Ví dụ

She hugs her mom every day.Cô bé ôm mẹ mỗi ngày.

Cụm từ thường gặp

Có trong