dance

dance

/dæns/ động từ

Nghĩa: nhảy, khiêu vũ

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To move your body to music in a fun way.

Ví dụ

The children dance together at the party.Các em nhỏ cùng nhau nhảy múa trong bữa tiệc.

Cụm từ thường gặp

Có trong