catch

catch

/kætʃ/ động từ

Nghĩa: bắt (bóng), chụp

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To grab something that is moving through the air.

Ví dụ

He catches the ball with both hands.Anh ấy bắt bóng bằng cả hai tay.

Cụm từ thường gặp

Có trong