brush

brush

/brʌʃ/ động từ

Nghĩa: chải (tóc), đánh (răng)

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

To clean or tidy something using a brush.

Ví dụ

He brushes his teeth every morning.Anh ấy đánh răng mỗi buổi sáng.

Cụm từ thường gặp

Có trong