blue

blue

/bluː/ tính từ

Nghĩa: màu xanh dương

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

Having the color of a clear sky on a sunny day.

Ví dụ

The sky is bright blue today.Bầu trời hôm nay xanh dương rực rỡ.

Cụm từ thường gặp

Có trong