ball

ball

/bɔːl/ danh từ

Nghĩa: quả bóng

Học từ này trong game

Định nghĩa tiếng Anh

A round object used for playing games and sports.

Ví dụ

The children kicked the ball in the park.Những đứa trẻ đá bóng trong công viên.

Cụm từ thường gặp

Có trong