Tiếng Việt
English
中文
한국어
Typad
영어 단어 목록
Từ thông dụng khởi đầu
Gia đình và mọi người
boy
boy
/bɔɪ/
명사
뜻:
소년, 남자아이
게임에서 이 단어 배우기
영어 정의
A male child or young person.
예문
The boy runs fast in the park.
그 소년은 공원에서 빠르게 달린다.
자주 쓰는 표현
little boy
young boy
boy and girl
수록된 곳
Từ thông dụng khởi đầu
›
Gia đình và mọi người
관련 단어
mother
father
sister
brother
baby
girl
son
daughter